Tuyệt vời tiếng Nhật là gì?
"tuyệt vời" trong tiếng Nhật là 素晴らしい (すばらしい) (tính từ đuôi i), すごい (tính từ đuôi i), 立派 (りっぱ) (tính từ đuôi na).
素晴らしい Tính từ đuôi i
すばらしいsubarashiiJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tuyệt vời, tráng lệ, đẹp.
- すばらしい休暇だった。 Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ tuyệt vời.
- 家族がいるって素晴らしいことです。 Thật tuyệt vời khi có một gia đình.
すごい Tính từ đuôi i
sugoiJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tuyệt vời, tuyệt.
- すべての参加者はオリンピックであのようなすごい努力を行いました。 Tất cả các vận động viên đều nỗ lực tuyệt vời trong kỳ Thế vận hội.
- すごいじゃん。 Tuyệt vời!
立派 Tính từ đuôi na
りっぱrippaHán Việt: LẬP PHÁIJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tuyệt vời, đẹp đẽ, đường hoàng.
- ブレーさんは寝なくても立派な演説をしましたよ。 Mặc dù ông Blay cả đêm qua không ngủ, ông ấy đã đưa ra một bài thuyết trình tuyệt vời.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuyệt vời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tuyệt vời tiếng Nhật là gì?
"tuyệt vời" trong tiếng Nhật là 素晴らしい (すばらしい) (tính từ đuôi i), すごい (tính từ đuôi i), 立派 (りっぱ) (tính từ đuôi na).