Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
驚くべき nghĩa là tuyệt vời.
Nghĩa của 驚くべき
Cụm từ
Tuyệt vời.
Câu ví dụ với 驚くべき
近年、化学は驚くべき進歩を遂げてきた。Những năm gần đây, hóa học đã đạt được những thành tựu đáng kinh ngạc.Tatoeba #179788
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Cụm từ astonishing; amazing; surprising; wonderful
Câu hỏi thường gặp
驚くべき nghĩa là gì?
驚くべき (cụm từ) nghĩa là tuyệt vời.
驚くべき đọc là gì?
驚くべき đọc là おどろくべき (romaji: odorokubeki).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.