TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

驚(おどろ)くべき

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
おどろくべきodorokubeki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 驚 kinh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

驚くべき nghĩa là tuyệt vời.

Nghĩa của 驚くべき

Cụm từ

  1. Tuyệt vời.

Câu ví dụ với 驚くべき

  • 近年、化学は驚くべき進歩を遂げてきた。 Những năm gần đây, hóa học đã đạt được những thành tựu đáng kinh ngạc.Tatoeba #179788

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ astonishing; amazing; surprising; wonderful

Câu hỏi thường gặp

驚くべき nghĩa là gì?

驚くべき (cụm từ) nghĩa là tuyệt vời.

驚くべき đọc là gì?

驚くべき đọc là おどろくべき (romaji: odorokubeki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.