すごい
すごい nghĩa là tuyệt vời, tuyệt.
Nghĩa của すごい
Tính từ đuôi i
- Tuyệt vời, tuyệt.
Cách viết khác: 凄い, スゴイ, すごーい, すご〜い, すっごーい, スゴい, スゴーイ
Cách chia của すごい
| Phủ định | すごくない |
| Quá khứ | すごかった |
| Quá khứ phủ định | すごくなかった |
| Thể て | すごくて |
| Dạng phó từ (く) | すごく |
| Điều kiện (ば) | すごければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với すごい
Câu ví dụ với すごい
- 凄いです!こんな感動的な話は初めてです!まさに美談の中の美談です! Thật tuyệt vời! Đây là lần đầu tiên tôi được nghe một câu chuyện cảm động đến vậy! Quả là một tuyệt tác của những tuyệt tác!Tatoeba #75605
- 最後にはすごい名案が思いついた。 Cuối cùng tôi cũng tìm được một ý tưởng tuyệt vời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #170579
- すごいじゃん。 Tuyệt vời! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #214729
- すべての参加者はオリンピックであのようなすごい努力を行いました。 Tất cả các vận động viên đều nỗ lực tuyệt vời trong kỳ Thế vận hội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #214463
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i terrible; dreadful
- Tính từ đuôi i amazing (e.g. of strength); great (e.g. of skills); wonderful; terrific
- Tính từ đuôi i to a great extent; vast (in numbers)
- Phó từ awfully; very; immensely (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
すごい nghĩa là gì?
すごい (tính từ đuôi i) nghĩa là tuyệt vời, tuyệt.
すごい đọc là gì?
すごい đọc là すごい (romaji: sugoi).