Trong số tiếng Nhật là gì?
"trong số" trong tiếng Nhật là 中 (なか) (danh từ).
中 Danh từ
なかnakaHán Việt: TRUNGJLPT N5 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Trong số (三人の中で — trong ba người)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trong số" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trong số tiếng Nhật là gì?
"trong số" trong tiếng Nhật là 中 (なか) (danh từ).