TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Trong số tiếng Nhật là gì?

"trong số" trong tiếng Nhật là 中 (なか) (danh từ).

中(なか) Danh từ

なかnakaHán Việt: TRUNGJLPT N5 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Trong số (三人の中で — trong ba người)

Xem đầy đủ từ "中": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trong số" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trong số tiếng Nhật là gì?

"trong số" trong tiếng Nhật là 中 (なか) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).