TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Trước hết tiếng Nhật là gì?

"trước hết" trong tiếng Nhật là まず (phó từ), 先に (さきに) (phó từ), 初めに (はじめに) (cụm từ).

まず Phó từ

mazuJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trước tiên, trước hết, trước nhất, đầu tiên.

Xem đầy đủ từ "まず": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

先(さき)に Phó từ

さきにsakiniJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trước tiên, trước hết, trước.

Xem đầy đủ từ "先に": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

初(はじ)めに Cụm từ

はじめにhajimeniJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trước hết, trước nhất, trước tiên.

Xem đầy đủ từ "初めに": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

何(なに)よりもまず Cụm từ

なによりもまずnaniyorimomazu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trước hết, trước nhất.

Xem đầy đủ từ "何よりもまず": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trước hết tiếng Nhật là gì?

"trước hết" trong tiếng Nhật là まず (phó từ), 先に (さきに) (phó từ), 初めに (はじめに) (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.