TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tránh tiếng Nhật là gì?

"tránh" trong tiếng Nhật là 避ける (さける) (động từ), 身をかわす (みをかわす) (cụm từ), 忌む (いむ) (động từ).

避(さ)ける Động từ

さけるsakeruJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tránh, tránh xa.

  • 彼はあまりにも性格が攻撃的で、人に避けられている。 Hắn hung hăn đến nổi người ta né tránh hắn.
  • 彼女は私を避けている。 Cô ấy đang tránh mặt tôi.

Xem đầy đủ từ "避ける": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

身(み)をかわす Cụm từ

みをかわすmiokawasu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tránh.

Xem đầy đủ từ "身をかわす": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

忌(い)む Động từ

いむimu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tránh, tránh xa.

Xem đầy đủ từ "忌む": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tránh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tránh tiếng Nhật là gì?

"tránh" trong tiếng Nhật là 避ける (さける) (động từ), 身をかわす (みをかわす) (cụm từ), 忌む (いむ) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.