免れる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
免れる nghĩa là thoát, trốn thoát, tránh, tránh xa.
Nghĩa của 免れる
Động từ
- Thoát, trốn thoát.
- Tránh, tránh xa, né.
Cách viết khác: まぬかれる
Cách chia của 免れる
| Thể lịch sự (ます) | 免れます |
| Thể て | 免れて |
| Quá khứ (た) | 免れた |
| Phủ định (ない) | 免れない |
| Khả năng | 免れられる |
| Ý chí (よう) | 免れよう |
| Điều kiện (ば) | 免れれば |
| Bị động | 免れられる |
| Sai khiến | 免れさせる |
| Mệnh lệnh | 免れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 免れる
- われわれはかろうじて事故を免れた。 Chúng tôi thoát nạn trong gang tấc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #191690
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to escape (disaster, death, etc.); to be saved from; to be rescued from
- Động từ to avoid (e.g. punishment); to evade (e.g. responsibility); to avert; to elude; to be exempted from
Câu hỏi thường gặp
免れる nghĩa là gì?
免れる (động từ) nghĩa là thoát, trốn thoát, tránh, tránh xa.
免れる đọc là gì?
免れる đọc là まぬがれる (romaji: manugareru).