忌む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
忌む nghĩa là tránh, tránh xa, ghét cay ghét đắng.
Nghĩa của 忌む
Động từ
- Tránh, tránh xa.
- Ghét cay ghét đắng.
Cách viết khác: 斎む, 諱む
Cách chia của 忌む
| Thể lịch sự (ます) | 忌みます |
| Thể て | 忌んで |
| Quá khứ (た) | 忌んだ |
| Phủ định (ない) | 忌まない |
| Khả năng | 忌める |
| Ý chí (よう) | 忌もう |
| Điều kiện (ば) | 忌めば |
| Bị động | 忌まれる |
| Sai khiến | 忌ませる |
| Mệnh lệnh | 忌め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to avoid; to refrain from; to shun
- Động từ to detest
Câu hỏi thường gặp
忌む nghĩa là gì?
忌む (động từ) nghĩa là tránh, tránh xa, ghét cay ghét đắng.
忌む đọc là gì?
忌む đọc là いむ (romaji: imu).