TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

忌(い)む

いむimu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 忌 kí

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

忌む nghĩa là tránh, tránh xa, ghét cay ghét đắng.

Nghĩa của 忌む

Động từ

  1. Tránh, tránh xa.
  2. Ghét cay ghét đắng.

Cách viết khác: 斎む, 諱む

Cách chia của 忌む

Thể lịch sự (ます)忌みます
Thể て忌んで
Quá khứ (た)忌んだ
Phủ định (ない)忌まない
Khả năng忌める
Ý chí (よう)忌もう
Điều kiện (ば)忌めば
Bị động忌まれる
Sai khiến忌ませる
Mệnh lệnh忌め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to avoid; to refrain from; to shun
  • Động từ to detest

Câu hỏi thường gặp

忌む nghĩa là gì?

忌む (động từ) nghĩa là tránh, tránh xa, ghét cay ghét đắng.

忌む đọc là gì?

忌む đọc là いむ (romaji: imu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.