Thiếu tiếng Nhật là gì?
"thiếu" trong tiếng Nhật là 欠く (かく) (động từ), 欠如 (けつじょ) (danh từ), まだ (tính từ đuôi na).
欠く Động từ
かくkakuJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thiếu.
- 言語は人間社会にとって欠くことのできない道具である。 Ngôn ngữ là một công cụ không thể thiếu trong xã hội loài người.
欠如 Danh từ
けつじょketsujo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự thiếu, thiếu.
- 問題の原因は部署間のコミュニケーションの欠如にある。 Gốc rễ của vấn đề nằm ở sự thiếu giao tiếp giữa các phòng ban với nhau.
まだ Tính từ đuôi na
madaJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thiếu.
- その地域ではまだ食料が不足している。 Khu vực đó vẫn còn đang thiếu lương thực.
- まだ寝足りないでしょ? Bạn vẫn thiếu ngủ à?
不足 Danh từ
ふそくfusokuHán Việt: BẤT TÚCJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thiếu.
- 10年経って、世界に石油が不足すると仮定しよう。工業国に何が起こるだろうか。 Hãy giả sử là sau mười năm, thế giới sẽ thiếu dầu. Vậy điều gì sẽ xảy ra với các nước công nghiệp?
- 発展途上国では優れた技術者が不足している。 Các nước đang phát triển đang thiếu nguồn cung kỹ sư chất lượng cao.
Câu hỏi thường gặp
Thiếu tiếng Nhật là gì?
"thiếu" trong tiếng Nhật là 欠く (かく) (động từ), 欠如 (けつじょ) (danh từ), まだ (tính từ đuôi na).