欠く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
欠く nghĩa là thiếu.
Nghĩa của 欠く
Động từ
- Thiếu.
Cách viết khác: 闕く
Cách chia của 欠く
| Thể lịch sự (ます) | 欠きます |
| Thể て | 欠いて |
| Quá khứ (た) | 欠いた |
| Phủ định (ない) | 欠かない |
| Khả năng | 欠ける |
| Ý chí (よう) | 欠こう |
| Điều kiện (ば) | 欠けば |
| Bị động | 欠かれる |
| Sai khiến | 欠かせる |
| Mệnh lệnh | 欠け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 欠く
- 言語は人間社会にとって欠くことのできない道具である。 Ngôn ngữ là một công cụ không thể thiếu trong xã hội loài người.Tatoeba #174729
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to chip; to nick; to break; to crack
- Động từ to lack
Câu hỏi thường gặp
欠く nghĩa là gì?
欠く (động từ) nghĩa là thiếu.
欠く đọc là gì?
欠く đọc là かく (romaji: kaku).