まだ
まだ nghĩa là còn, chưa, thiếu.
Nghĩa của まだ
Phó từ
- Còn.
- Chưa.
Tính từ đuôi na
- Thiếu.
Cách viết khác: 未だ, いまだ
Câu ví dụ với まだ
- 赤ちゃんはまだ眠っています。 Em bé vẫn đang ngủ.Tatoeba #142247
- 彼はまだここにいますか。 Anh ấy vẫn còn ở đây à?Tatoeba #110859
- 彼が昨日とった魚はまだ生きている。 Con cá anh ta bắt được hôm qua vẫn còn sống.Tatoeba #120338
- まだ寝足りないでしょ? Bạn vẫn thiếu ngủ à?Tatoeba #3060523
- 彼はその仕事をするのにまだ若すぎる。 Anh ta còn quá trẻ để làm công việc đó.Tatoeba #112834
- 背中がまだ痛みます。 Lưng tôi vẫn đau.Tatoeba #121543
- その地域ではまだ食料が不足している。 Khu vực đó vẫn còn đang thiếu lương thực.Tatoeba #207896
- 彼の祖父は年の割にまだたいへん健康だ。 Ông anh ta vẫn trông rất khỏe mạnh cho dù đã có tuổi.Tatoeba #116632
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ still; as yet; only
- Phó từ (not) yet
- Phó từ more; (more) still
- Phó từ at least; comparatively; relatively
- Tính từ đuôi na unfinished; incomplete; not yet done
Câu hỏi thường gặp
まだ nghĩa là gì?
まだ (phó từ, tính từ đuôi na) nghĩa là còn, chưa, thiếu.
まだ đọc là gì?
まだ đọc là まだ (romaji: mada).