TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tham gia tiếng Nhật là gì?

"tham gia" trong tiếng Nhật là 参加 (さんか) (danh từ), 加わる (くわわる) (động từ).

参加(さんか) Danh từ

さんかsankaHán Việt: THAM GIAJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tham gia, sự tham gia, tham dự.

  • 医者は私にマラソンに参加することを許可しなかった。 Thầy thuốc cấm tôi tham gia chạy việt dã.

Xem đầy đủ từ "参加": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

加(くわ)わる Động từ

くわわるkuwawaruJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tham gia.

Xem đầy đủ từ "加わる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tham gia" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tham gia tiếng Nhật là gì?

"tham gia" trong tiếng Nhật là 参加 (さんか) (danh từ), 加わる (くわわる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.