Thẩm phán tiếng Nhật là gì?
"thẩm phán" trong tiếng Nhật là 裁判官 (さいばんかん) (danh từ), 審判 (しんぱん) (danh từ), 判事 (はんじ) (danh từ).
裁判官 Danh từ
さいばんかんsaibankanHán Việt: TÀI PHÁN QUAN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thẩm phán.
- 被告は裁判官の前に連れていかれた。 Phạm nhân được đưa đến trước thẩm phán.
審判 Danh từ
しんぱんshinpanHán Việt: THẨM PHÁNJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thẩm phán, trọng tài.
判事 Danh từ
はんじhanjiHán Việt: PHÁN SỰJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thẩm phán.
- 彼らは彼を偉大な判事だと見なしていた。 Họ coi ông ấy là một thẩm phán vĩ đại.
法官 Danh từ
ほうかんhōkanHán Việt: PHÁP QUAN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thẩm phán.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thẩm phán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thẩm phán tiếng Nhật là gì?
"thẩm phán" trong tiếng Nhật là 裁判官 (さいばんかん) (danh từ), 審判 (しんぱん) (danh từ), 判事 (はんじ) (danh từ).