判事
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phán sự” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
判事 nghĩa là thẩm phán.
Nghĩa của 判事
Danh từ
- Thẩm phán.
Câu ví dụ với 判事
- 彼らは彼を偉大な判事だと見なしていた。 Họ coi ông ấy là một thẩm phán vĩ đại.Tatoeba #96308
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ judge; judiciary
Câu hỏi thường gặp
判事 nghĩa là gì?
判事 (danh từ) nghĩa là thẩm phán.
判事 đọc là gì?
判事 đọc là はんじ (romaji: hanji).
Âm Hán Việt của 判事 là gì?
Âm Hán Việt của 判事 là "phán sự". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.