TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

判事(はんじ)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
はんじhanji giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÁN SỰ 判 phán·事 sự

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phán sự” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

判事 nghĩa là thẩm phán.

Nghĩa của 判事

Danh từ

  1. Thẩm phán.

Câu ví dụ với 判事

  • 彼らは彼を偉大な判事だと見なしていた。 Họ coi ông ấy là một thẩm phán vĩ đại.Tatoeba #96308

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ judge; judiciary

Câu hỏi thường gặp

判事 nghĩa là gì?

判事 (danh từ) nghĩa là thẩm phán.

判事 đọc là gì?

判事 đọc là はんじ (romaji: hanji).

Âm Hán Việt của 判事 là gì?

Âm Hán Việt của 判事 là "phán sự". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.