TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

裁判官(さいばんかん)

từ thông dụng
さいばんかんsaibankan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÀI PHÁN QUAN 裁 tài·判 phán·官 quan

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tài phán quan” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

裁判官 nghĩa là thẩm phán.

Nghĩa của 裁判官

Danh từ

  1. Thẩm phán.

Câu ví dụ với 裁判官

  • 被告は裁判官の前に連れていかれた。 Phạm nhân được đưa đến trước thẩm phán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #85825

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ judge

Câu hỏi thường gặp

裁判官 nghĩa là gì?

裁判官 (danh từ) nghĩa là thẩm phán.

裁判官 đọc là gì?

裁判官 đọc là さいばんかん (romaji: saibankan).

Âm Hán Việt của 裁判官 là gì?

Âm Hán Việt của 裁判官 là "tài phán quan". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.