TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thánh tiếng Nhật là gì?

"thánh" trong tiếng Nhật là 聖人 (せいじん) (danh từ), セント (danh từ), 聖 (せい) (danh từ).

聖人(せいじん) Danh từ

せいじんseijinHán Việt: THÁNH NHÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thánh.

Xem đầy đủ từ "聖人": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

セント Danh từ

sento giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thánh.

Xem đầy đủ từ "セント": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

聖(せい) Danh từ

せいseiHán Việt: THÁNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thánh.

Xem đầy đủ từ "聖": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

聖(せい)なる Liên thể từ

せいなるseinaru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thánh, thần thánh.

Xem đầy đủ từ "聖なる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thánh tiếng Nhật là gì?

"thánh" trong tiếng Nhật là 聖人 (せいじん) (danh từ), セント (danh từ), 聖 (せい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.