TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tay lái tiếng Nhật là gì?

"tay lái" trong tiếng Nhật là ハンドルバー (danh từ), 操舵輪 (そうだりん) (danh từ), 舵輪 (だりん) (danh từ).

ハンドルバー Danh từ

handorubā giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tay lái.

Xem đầy đủ từ "ハンドルバー": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

操舵輪(そうだりん) Danh từ

そうだりんsōdarin giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tay lái, bánh lái.

Xem đầy đủ từ "操舵輪": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

舵輪(だりん) Danh từ

だりんdarinHán Việt: ĐÀ LUÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tay lái, bánh lái (thường được dùng trong thuyền hoặc tàu thủy).

Xem đầy đủ từ "舵輪": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tay lái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tay lái tiếng Nhật là gì?

"tay lái" trong tiếng Nhật là ハンドルバー (danh từ), 操舵輪 (そうだりん) (danh từ), 舵輪 (だりん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.