ハンドルバー
handorubā
giọng máy của trình duyệt
ハンドルバー nghĩa là tay lái.
Nghĩa của ハンドルバー
Danh từ
- Tay lái.
Từ liên quan với ハンドルバー
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ handlebar; handlebars
Câu hỏi thường gặp
ハンドルバー nghĩa là gì?
ハンドルバー (danh từ) nghĩa là tay lái.
ハンドルバー đọc là gì?
ハンドルバー đọc là ハンドルバー (romaji: handorubā).