TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ハンドル

JLPT N2 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
handoru giọng máy của trình duyệt

ハンドル nghĩa là cán, tay cầm, tay lái, bánh lái.

Nghĩa của ハンドル

Danh từ

  1. Cán, tay cầm.
  2. Tay lái, bánh lái.

Từ ghép có ハンドル

Câu ví dụ với ハンドル

  • ハンドルがきかなくなった救急車が、危うく歩行者をひきそうになった。 Xe cứu thương mất lái và suýt nữa cán phải một người đi bộ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #197754

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ handle
  • Danh từ steering wheel
  • Danh từ handlebar; handlebars
  • Danh từ handle; screen name; username

Câu hỏi thường gặp

ハンドル nghĩa là gì?

ハンドル (danh từ) nghĩa là cán, tay cầm, tay lái, bánh lái.

ハンドル đọc là gì?

ハンドル đọc là ハンドル (romaji: handoru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.