ハンドル
ハンドル nghĩa là cán, tay cầm, tay lái, bánh lái.
Nghĩa của ハンドル
Danh từ
- Cán, tay cầm.
- Tay lái, bánh lái.
Từ ghép có ハンドル
- ハンドルバー — Tay lái.
Câu ví dụ với ハンドル
- ハンドルがきかなくなった救急車が、危うく歩行者をひきそうになった。 Xe cứu thương mất lái và suýt nữa cán phải một người đi bộ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #197754
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ handle
- Danh từ steering wheel
- Danh từ handlebar; handlebars
- Danh từ handle; screen name; username
Câu hỏi thường gặp
ハンドル nghĩa là gì?
ハンドル (danh từ) nghĩa là cán, tay cầm, tay lái, bánh lái.
ハンドル đọc là gì?
ハンドル đọc là ハンドル (romaji: handoru).