TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Từ bỏ tiếng Nhật là gì?

"từ bỏ" trong tiếng Nhật là 諦める (あきらめる) (động từ), 見捨てる (みすてる) (động từ).

諦(あきら)める Động từ

あきらめるakirameruJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bỏ, từ bỏ, bỏ cuộc.

  • あきらめるな。仕事に頑張れよ。 Đừng từ bỏ. Bám lấy công việc đó.

Xem đầy đủ từ "諦める": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

見捨(みす)てる Động từ

みすてるmisuteru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bộm, từ bỏ, bỏ rơi.

Xem đầy đủ từ "見捨てる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "từ bỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Từ bỏ tiếng Nhật là gì?

"từ bỏ" trong tiếng Nhật là 諦める (あきらめる) (động từ), 見捨てる (みすてる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.