TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

捨(す)てる

JLPT N4 từ thông dụng
すてるsuteru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 捨 xá

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

捨てる nghĩa là vứt, vất, vứt bỏ, bỏ.

Nghĩa của 捨てる

Động từ

  1. Vứt, vất, vứt bỏ.
  2. Từ bỏ, bỏ.
  3. Bỏ, từ bỏ.

Cách viết khác: 棄てる

Cách chia của 捨てる

Thể lịch sự (ます)捨てます
Thể て捨てて
Quá khứ (た)捨てた
Phủ định (ない)捨てない
Khả năng捨てられる
Ý chí (よう)捨てよう
Điều kiện (ば)捨てれば
Bị động捨てられる
Sai khiến捨てさせる
Mệnh lệnh捨てろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 捨てる

Từ ghép có 捨てる

Câu ví dụ với 捨てる

  • ここにゴミ捨てるべからず。 Không được vứt rác ở đây.Tatoeba #76763
  • 悪癖を捨てるのは簡単ではない。 Từ bỏ những thói quen xấu là một việc không đơn giản.Tatoeba #191375
  • 私の妻は私にこの古い帽子をすてるようにと言った。 Vợ tôi bảo tôi vứt cái mũ cũ này đi.Tatoeba #163602
  • 私は家を買う考えを捨てた。 Tôi đã từ bỏ ý định mua nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #158022
  • 彼はガールフレンドに捨てられた。 Anh ấy bị bạn gái đá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #114157

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to throw away; to cast away; to dump; to discard
  • Động từ to abandon; to desert; to leave
  • Động từ to give up; to resign
  • Động từ to sacrifice (stones)

Câu hỏi thường gặp

捨てる nghĩa là gì?

捨てる (động từ) nghĩa là vứt, vất, vứt bỏ, bỏ.

捨てる đọc là gì?

捨てる đọc là すてる (romaji: suteru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.