捨てる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
捨てる nghĩa là vứt, vất, vứt bỏ, bỏ.
Nghĩa của 捨てる
Động từ
- Vứt, vất, vứt bỏ.
- Từ bỏ, bỏ.
- Bỏ, từ bỏ.
Cách viết khác: 棄てる
Cách chia của 捨てる
| Thể lịch sự (ます) | 捨てます |
| Thể て | 捨てて |
| Quá khứ (た) | 捨てた |
| Phủ định (ない) | 捨てない |
| Khả năng | 捨てられる |
| Ý chí (よう) | 捨てよう |
| Điều kiện (ば) | 捨てれば |
| Bị động | 捨てられる |
| Sai khiến | 捨てさせる |
| Mệnh lệnh | 捨てろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 捨てる
Từ ghép có 捨てる
- 見捨てる — Bộm, từ bỏ, bỏ rơi.
Câu ví dụ với 捨てる
- ここにゴミ捨てるべからず。 Không được vứt rác ở đây.Tatoeba #76763
- 悪癖を捨てるのは簡単ではない。 Từ bỏ những thói quen xấu là một việc không đơn giản.Tatoeba #191375
- 私の妻は私にこの古い帽子をすてるようにと言った。 Vợ tôi bảo tôi vứt cái mũ cũ này đi.Tatoeba #163602
- 私は家を買う考えを捨てた。 Tôi đã từ bỏ ý định mua nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #158022
- 彼はガールフレンドに捨てられた。 Anh ấy bị bạn gái đá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #114157
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to throw away; to cast away; to dump; to discard
- Động từ to abandon; to desert; to leave
- Động từ to give up; to resign
- Động từ to sacrifice (stones)
Câu hỏi thường gặp
捨てる nghĩa là gì?
捨てる (động từ) nghĩa là vứt, vất, vứt bỏ, bỏ.
捨てる đọc là gì?
捨てる đọc là すてる (romaji: suteru).