見捨てる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
見捨てる nghĩa là bộm, bỏ rơi.
Nghĩa của 見捨てる
Động từ
- Bộm, từ bỏ, bỏ rơi.
Cách viết khác: 見棄てる, 見すてる
Cách chia của 見捨てる
| Thể lịch sự (ます) | 見捨てます |
| Thể て | 見捨てて |
| Quá khứ (た) | 見捨てた |
| Phủ định (ない) | 見捨てない |
| Khả năng | 見捨てられる |
| Ý chí (よう) | 見捨てよう |
| Điều kiện (ば) | 見捨てれば |
| Bị động | 見捨てられる |
| Sai khiến | 見捨てさせる |
| Mệnh lệnh | 見捨てろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to abandon; to fail; to desert; to forsake
Câu hỏi thường gặp
見捨てる nghĩa là gì?
見捨てる (động từ) nghĩa là bộm, bỏ rơi.
見捨てる đọc là gì?
見捨てる đọc là みすてる (romaji: misuteru).