TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

見捨(みす)てる

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
みすてるmisuteru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 見 kiến·捨 xá

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

見捨てる nghĩa là bộm, bỏ rơi.

Nghĩa của 見捨てる

Động từ

  1. Bộm, từ bỏ, bỏ rơi.

Cách viết khác: 見棄てる, 見すてる

Cách chia của 見捨てる

Thể lịch sự (ます)見捨てます
Thể て見捨てて
Quá khứ (た)見捨てた
Phủ định (ない)見捨てない
Khả năng見捨てられる
Ý chí (よう)見捨てよう
Điều kiện (ば)見捨てれば
Bị động見捨てられる
Sai khiến見捨てさせる
Mệnh lệnh見捨てろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to abandon; to fail; to desert; to forsake

Câu hỏi thường gặp

見捨てる nghĩa là gì?

見捨てる (động từ) nghĩa là bộm, bỏ rơi.

見捨てる đọc là gì?

見捨てる đọc là みすてる (romaji: misuteru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.