TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tội phạm tiếng Nhật là gì?

"tội phạm" trong tiếng Nhật là 犯罪 (はんざい) (danh từ), 犯人 (はんにん) (danh từ), 罪 (つみ) (danh từ).

犯罪(はんざい) Danh từ

はんざいhanzaiHán Việt: PHẠM TỘIJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phạm tội, tội ác, tội phạm.

Xem đầy đủ từ "犯罪": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

犯人(はんにん) Danh từ

はんにんhanninHán Việt: PHẠM NHÂNJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tội phạm, thủ phạm.

  • 犯人は足跡を残していた。 Dấu chân tội phạm để lại.

Xem đầy đủ từ "犯人": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

罪(つみ) Danh từ

つみtsumiHán Việt: TỘIJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tội ác, tội phạm, tội, tội lỗi.

Xem đầy đủ từ "罪": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

犯罪者(はんざいしゃ) Danh từ

はんざいしゃhanzaishaHán Việt: PHẠM TỘI GIẢ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tội phạm, bị cáo.

Xem đầy đủ từ "犯罪者": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

犯行(はんこう) Danh từ

はんこうhankō giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tội ác, tội phạm.

Xem đầy đủ từ "犯行": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tội phạm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tội phạm tiếng Nhật là gì?

"tội phạm" trong tiếng Nhật là 犯罪 (はんざい) (danh từ), 犯人 (はんにん) (danh từ), 罪 (つみ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.