TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tư duy tiếng Nhật là gì?

"tư duy" trong tiếng Nhật là 考え (かんがえ) (danh từ), 心理 (しんり) (danh từ), 思考 (しこう) (danh từ).

考(かんが)え Danh từ

かんがえkangaeJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tư duy, ý kiến.

Xem đầy đủ từ "考え": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

心理(しんり) Danh từ

しんりshinriHán Việt: TÂM LÝJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tâm lý, tư duy, tư tưởng.

Xem đầy đủ từ "心理": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

思考(しこう) Danh từ

しこうshikōJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tư duy.

Xem đầy đủ từ "思考": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

メンタリティ Danh từ

mentariti giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tư duy, tư tưởng.

Xem đầy đủ từ "メンタリティ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tư duy tiếng Nhật là gì?

"tư duy" trong tiếng Nhật là 考え (かんがえ) (danh từ), 心理 (しんり) (danh từ), 思考 (しこう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.