TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

メンタリティ

từ thông dụng
mentariti giọng máy của trình duyệt

メンタリティ nghĩa là tư duy, tư tưởng.

Nghĩa của メンタリティ

Danh từ

  1. Tư duy, tư tưởng.

Cách viết khác: メンタリティー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mentality

Câu hỏi thường gặp

メンタリティ nghĩa là gì?

メンタリティ (danh từ) nghĩa là tư duy, tư tưởng.

メンタリティ đọc là gì?

メンタリティ đọc là メンタリティ (romaji: mentariti).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.