TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

考(かんが)え

JLPT N3 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
かんがえkangae giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 考 khảo

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

考え nghĩa là tư duy, ý kiến, tư tưởng, ý niệm.

Nghĩa của 考え

Danh từ

  1. Tư duy, ý kiến.
  2. Tư tưởng, ý niệm, ý kiến.

Từ ghép có 考え

  • 考える — Nghĩ, suy nghĩ, nghĩ về.

Câu ví dụ với 考え

  • それは良い考えです。 Đó là một ý kiến hay!Tatoeba #204792
  • 良い考えだね! Đó là một ý kiến hay!Tatoeba #4974
  • どんなことが起こっても私は考えを変えない。 Cho dù chuyện gì có xảy ra đi chăng nữa thì tôi cũng sẽ không thay đổi suy nghĩ của mình.Tatoeba #199578
  • 私の言葉が彼女を傷つけるとは考えもしなかった。 Tôi chưa từng nghĩ là những lời nói của tôi lại làm tổn thương cô ấy.Tatoeba #163688
  • 彼の考えを理解するのは難しい。 Không dễ để hiểu được những ý tưởng của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #117419
  • 私は家を買う考えを捨てた。 Tôi đã từ bỏ ý định mua nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #158022
  • どうして考えを改めたのですか。 Bạn làm cái gì để thay đổi ý kiến của mình (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #201465
  • ビルは独創的な考えに富んでいる。 Bill có rất nhiều ý tưởng độc đáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #237021

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thinking; thought; view; opinion; concept
  • Danh từ idea; notion; imagination
  • Danh từ intention; plan; design
  • Danh từ consideration; judgement; deliberation; reflection
  • Danh từ wish; hope; expectation

Câu hỏi thường gặp

考え nghĩa là gì?

考え (danh từ) nghĩa là tư duy, ý kiến, tư tưởng, ý niệm.

考え đọc là gì?

考え đọc là かんがえ (romaji: kangae).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.