TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sổ tay tiếng Nhật là gì?

"sổ tay" trong tiếng Nhật là ノート (danh từ), 手帳 (てちょう) (danh từ), 帳面 (ちょうめん) (danh từ).

ノート Danh từ

nōtoJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tập, vở, sổ tay.

Xem đầy đủ từ "ノート": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

手帳(てちょう) Danh từ

てちょうtechōHán Việt: THỦ THIẾPJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sổ tay, tập, vở.

Xem đầy đủ từ "手帳": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

帳面(ちょうめん) Danh từ

ちょうめんchōmen giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tập, vở, sổ tay.

Xem đầy đủ từ "帳面": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ハンドブック Danh từ

handobukku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sổ tay.

Xem đầy đủ từ "ハンドブック": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sổ tay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sổ tay tiếng Nhật là gì?

"sổ tay" trong tiếng Nhật là ノート (danh từ), 手帳 (てちょう) (danh từ), 帳面 (ちょうめん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.