ハンドブック
từ thông dụng
handobukku
giọng máy của trình duyệt
ハンドブック nghĩa là sổ tay.
Nghĩa của ハンドブック
Danh từ
- Sổ tay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ handbook
Câu hỏi thường gặp
ハンドブック nghĩa là gì?
ハンドブック (danh từ) nghĩa là sổ tay.
ハンドブック đọc là gì?
ハンドブック đọc là ハンドブック (romaji: handobukku).