TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ハンドブック

từ thông dụng
handobukku giọng máy của trình duyệt

ハンドブック nghĩa là sổ tay.

Nghĩa của ハンドブック

Danh từ

  1. Sổ tay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ handbook

Câu hỏi thường gặp

ハンドブック nghĩa là gì?

ハンドブック (danh từ) nghĩa là sổ tay.

ハンドブック đọc là gì?

ハンドブック đọc là ハンドブック (romaji: handobukku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.