TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

手帳(てちょう)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
てちょうtechō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỦ THIẾP 手 thủ·帳 ?

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủ thiếp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

手帳 nghĩa là sổ tay, tập, vở.

Nghĩa của 手帳

Danh từ

  1. Sổ tay, tập, vở.

Cách viết khác: 手帖

Từ liên quan với 手帳

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ notebook; memo pad; (pocket) diary
  • Danh từ certificate (viết tắt)
  • Danh từ identification card (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

手帳 nghĩa là gì?

手帳 (danh từ) nghĩa là sổ tay, tập, vở.

手帳 đọc là gì?

手帳 đọc là てちょう (romaji: techō).

Âm Hán Việt của 手帳 là gì?

Âm Hán Việt của 手帳 là "thủ thiếp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.