手帳
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủ thiếp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
手帳 nghĩa là sổ tay, tập, vở.
Nghĩa của 手帳
Danh từ
- Sổ tay, tập, vở.
Cách viết khác: 手帖
Từ liên quan với 手帳
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ notebook; memo pad; (pocket) diary
- Danh từ certificate (viết tắt)
- Danh từ identification card (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
手帳 nghĩa là gì?
手帳 (danh từ) nghĩa là sổ tay, tập, vở.
手帳 đọc là gì?
手帳 đọc là てちょう (romaji: techō).
Âm Hán Việt của 手帳 là gì?
Âm Hán Việt của 手帳 là "thủ thiếp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.