TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sư tử tiếng Nhật là gì?

"sư tử" trong tiếng Nhật là ライオン (danh từ), 獅子 (しし) (danh từ).

ライオン Danh từ

raion giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sư tử.

  • ライオンは他の動物を食べて生きている。 Sư tử sống dựa trên những loài động vật khác.
  • イギリス人はライオンと同じくらいユニコーンを愛する。 Người Anh yêu kỳ lân như yêu sư tử vậy.

Xem đầy đủ từ "ライオン": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

獅子(しし) Danh từ

ししshishiHán Việt: SƯ TỬ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sư Tử.

Xem đầy đủ từ "獅子": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sư tử" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sư tử tiếng Nhật là gì?

"sư tử" trong tiếng Nhật là ライオン (danh từ), 獅子 (しし) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.