獅子
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sư tử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
獅子 nghĩa là sư tử.
Nghĩa của 獅子
Danh từ
- Sư Tử. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 師子
Từ liên quan với 獅子
Từ ghép có 獅子
Câu ví dụ với 獅子
- 眠れる獅子は起こすな。 Tránh voi chả xấu mặt nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #80972
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lion
- Danh từ left-hand (stone) guardian lion-dog at a Shinto shrine
Câu hỏi thường gặp
獅子 nghĩa là gì?
獅子 (danh từ) nghĩa là sư tử.
獅子 đọc là gì?
獅子 đọc là しし (romaji: shishi).
Âm Hán Việt của 獅子 là gì?
Âm Hán Việt của 獅子 là "sư tử". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.