TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

獅子(しし)

từ thông dụng
ししshishi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SƯ TỬ 獅 sư·子 tử

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sư tử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

獅子 nghĩa là sư tử.

Nghĩa của 獅子

Danh từ

  1. Sư Tử. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 師子

Từ liên quan với 獅子

Từ ghép có 獅子

Câu ví dụ với 獅子

  • 眠れる獅子は起こすな。 Tránh voi chả xấu mặt nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #80972

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lion
  • Danh từ left-hand (stone) guardian lion-dog at a Shinto shrine

Câu hỏi thường gặp

獅子 nghĩa là gì?

獅子 (danh từ) nghĩa là sư tử.

獅子 đọc là gì?

獅子 đọc là しし (romaji: shishi).

Âm Hán Việt của 獅子 là gì?

Âm Hán Việt của 獅子 là "sư tử". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.