獅子宮
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sư tử cung” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
獅子宮 nghĩa là sư tử.
Nghĩa của 獅子宮
Danh từ riêng
- Sư Tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Leo (5th zodiacal sign); the Lion
Câu hỏi thường gặp
獅子宮 nghĩa là gì?
獅子宮 (danh từ riêng) nghĩa là sư tử.
獅子宮 đọc là gì?
獅子宮 đọc là ししきゅう (romaji: shishikyū).
Âm Hán Việt của 獅子宮 là gì?
Âm Hán Việt của 獅子宮 là "sư tử cung". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.