TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

獅子宮(ししきゅう)

tên riêng
ししきゅうshishikyū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SƯ TỬ CUNG 獅 sư·子 tử·宮 cung

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sư tử cung” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

獅子宮 nghĩa là sư tử.

Nghĩa của 獅子宮

Danh từ riêng

  1. Sư Tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Leo (5th zodiacal sign); the Lion

Câu hỏi thường gặp

獅子宮 nghĩa là gì?

獅子宮 (danh từ riêng) nghĩa là sư tử.

獅子宮 đọc là gì?

獅子宮 đọc là ししきゅう (romaji: shishikyū).

Âm Hán Việt của 獅子宮 là gì?

Âm Hán Việt của 獅子宮 là "sư tử cung". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.