溝
từ thông dụng
みぞmizo
giọng máy của trình duyệt
溝 nghĩa là hào, rãnh.
Nghĩa của 溝
Danh từ
- Hào, rãnh.
Từ ghép có 溝
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ditch; drain; gutter; trench
- Danh từ groove; tread; indentation
- Danh từ gap (between people, countries, etc.); gulf; rift
Câu hỏi thường gặp
溝 nghĩa là gì?
溝 (danh từ) nghĩa là hào, rãnh.
溝 đọc là gì?
溝 đọc là みぞ (romaji: mizo).