排水溝
はいすいこうhaisuikō
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
排水溝 nghĩa là rãnh.
Nghĩa của 排水溝
Danh từ
- Rãnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drainage; gutter; ditch
Câu hỏi thường gặp
排水溝 nghĩa là gì?
排水溝 (danh từ) nghĩa là rãnh.
排水溝 đọc là gì?
排水溝 đọc là はいすいこう (romaji: haisuikō).