側溝
そっこうsokkō
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
側溝 nghĩa là hào, rãnh.
Nghĩa của 側溝
Danh từ
- Hào, rãnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gutter; ditch
Câu hỏi thường gặp
側溝 nghĩa là gì?
側溝 (danh từ) nghĩa là hào, rãnh.
側溝 đọc là gì?
側溝 đọc là そっこう (romaji: sokkō).