Nhất tiếng Nhật là gì?
"nhất" trong tiếng Nhật là 一番 (いちばん) (phó từ), 最も (もっとも) (phó từ), 最 (さい) (tiền tố).
一番 Phó từ
いちばんichibanHán Việt: NHẤT PHIÊNJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhất (一番好き — thích nhất)
- 3人のうちで最年少の少年が一番魅力的だ。 Trong ba cậu bé đó, cậu bé trẻ tuổi nhất là người hấp dẫn nhất.
- 彼女は私の家族の中で一番早く起きる。 Cô ấy là người dậy sớm nhất trong nhà.
最も Phó từ
もっともmottomoJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhất.
- 彼は明らかに日本で最も成功した実業家の一人だ。 Anh ta không nghi ngờ gì là doanh nhân thành công nhất Nhật Bản.
- 今までに読んだ本の中で最も面白いです。 Đây là quyển sách hay nhất mà tôi đã từng đọc.
最 Tiền tố
さいsaiHán Việt: TỐI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lớn nhất, nhất.
- 中学生が英語を学ぶ際の最難関の一つが関係代名詞です。 Một trong những rào cản lớn nhất của học sinh cấp hai trong việc học tiếng Anh là các "Đại từ quan hệ".
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhất tiếng Nhật là gì?
"nhất" trong tiếng Nhật là 一番 (いちばん) (phó từ), 最も (もっとも) (phó từ), 最 (さい) (tiền tố).