TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nhất tiếng Nhật là gì?

"nhất" trong tiếng Nhật là 一番 (いちばん) (phó từ), 最も (もっとも) (phó từ), 最 (さい) (tiền tố).

一番(いちばん) Phó từ

いちばんichibanHán Việt: NHẤT PHIÊNJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhất (一番好き — thích nhất)

  • 3人のうちで最年少の少年が一番魅力的だ。 Trong ba cậu bé đó, cậu bé trẻ tuổi nhất là người hấp dẫn nhất.
  • 彼女は私の家族の中で一番早く起きる。 Cô ấy là người dậy sớm nhất trong nhà.

Xem đầy đủ từ "一番": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

最(もっと)も Phó từ

もっともmottomoJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhất.

  • 彼は明らかに日本で最も成功した実業家の一人だ。 Anh ta không nghi ngờ gì là doanh nhân thành công nhất Nhật Bản.
  • 今までに読んだ本の中で最も面白いです。 Đây là quyển sách hay nhất mà tôi đã từng đọc.

Xem đầy đủ từ "最も": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

最(さい) Tiền tố

さいsaiHán Việt: TỐI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lớn nhất, nhất.

  • 中学生が英語を学ぶ際の最難関の一つが関係代名詞です。 Một trong những rào cản lớn nhất của học sinh cấp hai trong việc học tiếng Anh là các "Đại từ quan hệ".

Xem đầy đủ từ "最": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhất tiếng Nhật là gì?

"nhất" trong tiếng Nhật là 一番 (いちばん) (phó từ), 最も (もっとも) (phó từ), 最 (さい) (tiền tố).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.