TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nhái tiếng Nhật là gì?

"nhái" trong tiếng Nhật là かえる (danh từ), 真似る (まねる) (động từ), ならう (động từ).

かえる Danh từ

kaeru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ếch, nhái, ếch nhái.

Xem đầy đủ từ "かえる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

真似(まね)る Động từ

まねるmaneruJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhái, bắt chước.

Xem đầy đủ từ "真似る": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ならう Động từ

narauJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhái.

Xem đầy đủ từ "ならう": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

繰(く)り返(かえ)し Danh từ

くりかえしkurikaeshi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhái.

Xem đầy đủ từ "繰り返し": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhái tiếng Nhật là gì?

"nhái" trong tiếng Nhật là かえる (danh từ), 真似る (まねる) (động từ), ならう (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.