ならう
ならう nghĩa là bắt chước, theo dõi, nhái.
Nghĩa của ならう
Động từ
- Bắt chước.
- Theo dõi.
- Nhái.
Cách viết khác: 倣う, 傚う, 慣らう
Cách chia của ならう
| Thể lịch sự (ます) | ならいます |
| Thể て | ならって |
| Quá khứ (た) | ならった |
| Phủ định (ない) | ならわない |
| Khả năng | ならえる |
| Ý chí (よう) | ならおう |
| Điều kiện (ば) | ならえば |
| Bị động | ならわれる |
| Sai khiến | ならわせる |
| Mệnh lệnh | ならえ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to imitate; to follow; to copy; to emulate
Câu hỏi thường gặp
ならう nghĩa là gì?
ならう (động từ) nghĩa là bắt chước, theo dõi, nhái.
ならう đọc là gì?
ならう đọc là ならう (romaji: narau).