TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ならう

JLPT N2 từ thông dụng
narau giọng máy của trình duyệt

ならう nghĩa là bắt chước, theo dõi, nhái.

Nghĩa của ならう

Động từ

  1. Bắt chước.
  2. Theo dõi.
  3. Nhái.

Cách viết khác: 倣う, 傚う, 慣らう

Cách chia của ならう

Thể lịch sự (ます)ならいます
Thể てならって
Quá khứ (た)ならった
Phủ định (ない)ならわない
Khả năngならえる
Ý chí (よう)ならおう
Điều kiện (ば)ならえば
Bị độngならわれる
Sai khiếnならわせる
Mệnh lệnhならえ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to imitate; to follow; to copy; to emulate

Câu hỏi thường gặp

ならう nghĩa là gì?

ならう (động từ) nghĩa là bắt chước, theo dõi, nhái.

ならう đọc là gì?

ならう đọc là ならう (romaji: narau).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.