繰り返し
từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
くりかえしkurikaeshi
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
繰り返し nghĩa là nhái.
Nghĩa của 繰り返し
Danh từ
- Nhái.
Cách viết khác: くり返し, 繰返し, 繰りかえし
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ repetition; repeat; reiteration; iteration; refrain
- Phó từ repeatedly; again and again; continually; persistently
Câu hỏi thường gặp
繰り返し nghĩa là gì?
繰り返し (danh từ) nghĩa là nhái.
繰り返し đọc là gì?
繰り返し đọc là くりかえし (romaji: kurikaeshi).