TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

繰(く)り返(かえ)し

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
くりかえしkurikaeshi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 繰 ?·返 phản

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

繰り返し nghĩa là nhái.

Nghĩa của 繰り返し

Danh từ

  1. Nhái.

Cách viết khác: くり返し, 繰返し, 繰りかえし

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ repetition; repeat; reiteration; iteration; refrain
  • Phó từ repeatedly; again and again; continually; persistently

Câu hỏi thường gặp

繰り返し nghĩa là gì?

繰り返し (danh từ) nghĩa là nhái.

繰り返し đọc là gì?

繰り返し đọc là くりかえし (romaji: kurikaeshi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.