TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ngay cả tiếng Nhật là gì?

"ngay cả" trong tiếng Nhật là さえ (trợ từ), すら (trợ từ), まで (trợ từ).

さえ Trợ từ

sae giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngay cả.

Xem đầy đủ từ "さえ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

すら Trợ từ

sura giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngay cả.

Xem đầy đủ từ "すら": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

まで Trợ từ

made giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngay cả, đến.

Xem đầy đủ từ "まで": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngay cả" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngay cả tiếng Nhật là gì?

"ngay cả" trong tiếng Nhật là さえ (trợ từ), すら (trợ từ), まで (trợ từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.