TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

すら

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sura giọng máy của trình duyệt

すら (đọc sura) là trợ từ, nghĩa là ngay cả.

Nghĩa của すら

Trợ từ

  1. Ngay cả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Trợ từ even

Câu hỏi thường gặp

すら là gì?

すら (đọc sura) là trợ từ, nghĩa là ngay cả.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.