TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

まで

từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
made giọng máy của trình duyệt

まで (đọc made) là trợ từ, nghĩa là đến, cho đến, cho tới, ngay cả.

Nghĩa của まで

Trợ từ

  1. Đến, cho đến, cho tới.
  2. Ngay cả, đến.

Cách viết khác: 迄

Câu ví dụ với まで

  • 私は6歳まで大阪に住んでいた。 Tôi đã sống ở Osaka cho đến khi lên 6 tuổi.Tatoeba #161908
  • 彼が戻ってくるまでここで待とう。 Hãy đợi ở đây cho tới khi anh ấy quay lại.Tatoeba #120706
  • 夏休みまであと5日です。 Còn năm ngày nữa là đến kỳ nghỉ hè.Tatoeba #187166
  • 彼女は100歳まで生きられそうだ。 Bà ấy có thể sẽ sống đến 100 tuổi.Tatoeba #93656
  • 彼らは怪我人を病院まで車で運んだ。 Họ chở những người bị thương đến bệnh viện.Tatoeba #97418
  • 学校まで一緒に歩いてくれませんか。 Cùng đi bộ đến trường với mình không ?Tatoeba #184363
  • 学校までは歩いて30分で行けます。 Tôi có thể đi bộ đến trường trong vòng 30 phút.Tatoeba #184365
  • 彼女は4時から6時までテレビを見る。 Cô ấy hay xem ti vi từ 4 giờ đến 6 giờ.Tatoeba #93527

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Trợ từ until (a time); till; to; up to
  • Trợ từ to (a place or person); as far as
  • Trợ từ to (an extent); up to; so far as; even
  • Trợ từ only; merely

Câu hỏi thường gặp

まで là gì?

まで (đọc made) là trợ từ, nghĩa là đến, cho đến, cho tới, ngay cả.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.