TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ngừng tiếng Nhật là gì?

"ngừng" trong tiếng Nhật là やめる (động từ), 止む (やむ) (động từ), 止まる (とまる) (động từ).

やめる Động từ

yameruJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bỏ, ngừng, nghỉ, dừng.

Xem đầy đủ từ "やめる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

止(や)む Động từ

やむyamuJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tạnh, ngừng, dứt.

Xem đầy đủ từ "止む": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

止(と)まる Động từ

とまるtomaruJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngừng, ở lại.

Xem đầy đủ từ "止まる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

止(と)める Động từ

とめるtomeruJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dừng, ngừng; tắt (máy)

Xem đầy đủ từ "止める": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngừng tiếng Nhật là gì?

"ngừng" trong tiếng Nhật là やめる (động từ), 止む (やむ) (động từ), 止まる (とまる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.