TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

止(や)む

JLPT N4 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
やむyamu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 止 chỉ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

止む nghĩa là tạnh, ngừng, dứt.

Nghĩa của 止む

Động từ

  1. Tạnh, ngừng, dứt.

Cách viết khác: 已む, 罷む, 熄む, 歇む

Cách chia của 止む

Thể lịch sự (ます)止みます
Thể て止んで
Quá khứ (た)止んだ
Phủ định (ない)止まない
Khả năng止める
Ý chí (よう)止もう
Điều kiện (ば)止めば
Bị động止まれる
Sai khiến止ませる
Mệnh lệnh止め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 止む

  • 雨がやみさえすればいいのになあ。 Ước gì trời tạnh mưa!Tatoeba #237033
  • 雨は間もなく止むでしょう。 Sẽ tạnh mưa sớm thôi.Tatoeba #189548
  • 今朝から雨が降ったりやんだりしている。 Trời cứ mưa rồi tạnh từ sáng tới giờ.Tatoeba #172315
  • その子供はお母さんを見るとすぐに泣きやみました。 Ngay khi nhìn thấy người mẹ, đứa trẻ đã liền nín khóc.Tatoeba #210143
  • 雨がやめばいいのにな。 Ước gì trời tạnh mưa! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #189824
  • 一日中、雨は止むことなく降り続いた。 Cơn mưa không ngớt, và kéo dài suốt ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #190250
  • 雨はやむどころかいよいよひどくなった。 Thay vì tạnh, mưa nặng hạt hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #189552
  • やっと雨がやんだ。 Cuối cùng mưa cũng tạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #193076

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to cease; to stop; to be over

Câu hỏi thường gặp

止む nghĩa là gì?

止む (động từ) nghĩa là tạnh, ngừng, dứt.

止む đọc là gì?

止む đọc là やむ (romaji: yamu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.