止める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
止める nghĩa là dừng, ngừng, tắt, cấm.
Nghĩa của 止める
Động từ
- Dừng, ngừng; tắt (máy)
- Cấm, cấm chỉ, ngăn cấm.
- Ghim.
Cách viết khác: 留める, 停める
Cách chia của 止める
| Thể lịch sự (ます) | 止めます |
| Thể て | 止めて |
| Quá khứ (た) | 止めた |
| Phủ định (ない) | 止めない |
| Khả năng | 止められる |
| Ý chí (よう) | 止めよう |
| Điều kiện (ば) | 止めれば |
| Bị động | 止められる |
| Sai khiến | 止めさせる |
| Mệnh lệnh | 止めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 止める
- 引き止める — Cầm giữ.
Câu ví dụ với 止める
- タクシーを止めるため私は手を上げた。 Tôi giơ tay lên để chiếc xe taxi dừng lại.Tatoeba #203698
- 彼は車を止めた。 Anh ta dừng xe lại.Tatoeba #104635
- ここで止めてください。 Xin hãy dừng lại ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #224556
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to stop; to turn off
- Động từ to park
- Động từ to prevent; to suppress (a cough); to hold back (tears); to hold (one's breath); to relieve (pain)
- Động từ to stop (someone from doing something); to dissuade; to forbid; to prohibit
- Động từ to notice; to be aware of; to concentrate on; to pay attention to; to remember
- Động từ to fix (in place); to fasten; to tack; to pin; to nail
- Động từ to detain; to keep in custody
Câu hỏi thường gặp
止める nghĩa là gì?
止める (động từ) nghĩa là dừng, ngừng, tắt, cấm.
止める đọc là gì?
止める đọc là とめる (romaji: tomeru).