TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

止(と)める

JLPT N4 từ thông dụng
とめるtomeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 止 chỉ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

止める nghĩa là dừng, ngừng, tắt, cấm.

Nghĩa của 止める

Động từ

  1. Dừng, ngừng; tắt (máy)
  2. Cấm, cấm chỉ, ngăn cấm.
  3. Ghim.

Cách viết khác: 留める, 停める

Cách chia của 止める

Thể lịch sự (ます)止めます
Thể て止めて
Quá khứ (た)止めた
Phủ định (ない)止めない
Khả năng止められる
Ý chí (よう)止めよう
Điều kiện (ば)止めれば
Bị động止められる
Sai khiến止めさせる
Mệnh lệnh止めろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ ghép có 止める

Câu ví dụ với 止める

  • タクシーを止めるため私は手を上げた。 Tôi giơ tay lên để chiếc xe taxi dừng lại.Tatoeba #203698
  • 彼は車を止めた。 Anh ta dừng xe lại.Tatoeba #104635
  • ここで止めてください。 Xin hãy dừng lại ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #224556

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to stop; to turn off
  • Động từ to park
  • Động từ to prevent; to suppress (a cough); to hold back (tears); to hold (one's breath); to relieve (pain)
  • Động từ to stop (someone from doing something); to dissuade; to forbid; to prohibit
  • Động từ to notice; to be aware of; to concentrate on; to pay attention to; to remember
  • Động từ to fix (in place); to fasten; to tack; to pin; to nail
  • Động từ to detain; to keep in custody

Câu hỏi thường gặp

止める nghĩa là gì?

止める (động từ) nghĩa là dừng, ngừng, tắt, cấm.

止める đọc là gì?

止める đọc là とめる (romaji: tomeru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.