止まる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
止まる nghĩa là ngừng, ở lại.
Nghĩa của 止まる
Động từ
- Ngừng, ở lại.
Cách viết khác: 留まる, 停まる, 駐まる, 止る, 留る
Cách chia của 止まる
| Thể lịch sự (ます) | 止まります |
| Thể て | 止まって |
| Quá khứ (た) | 止まった |
| Phủ định (ない) | 止まらない |
| Khả năng | 止まれる |
| Ý chí (よう) | 止まろう |
| Điều kiện (ば) | 止まれば |
| Bị động | 止まられる |
| Sai khiến | 止まらせる |
| Mệnh lệnh | 止まれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 止まる
- ここで止まるな。 Đừng dừng lại ở đây.Tatoeba #224557
- 信号が黄色のとき、わたしたちは止まります。 Khi đèn tín hiểu chuyển sang màu vàng, chúng ta dừng lại.Tatoeba #145724
- 1時間歩いてから、私たちは止まって休息した。 Sau khi đi một tiếng đồng hồ, chúng tôi dừng lại nghỉ ngơi.Tatoeba #235770
- 彼は止まれと合図した。 Anh ta ra hiệu cho họ dừng lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #106476
- ハエが壁に止まっている。 Có vài con ruồi ở trên tường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #198306
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to stop (moving); to come to a stop
- Động từ to stop (doing, working, being supplied); to come to a halt; to cease; to be stopped; to be suspended
- Động từ to alight; to perch on
Câu hỏi thường gặp
止まる nghĩa là gì?
止まる (động từ) nghĩa là ngừng, ở lại.
止まる đọc là gì?
止まる đọc là とまる (romaji: tomaru).