TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

やめる

JLPT N4 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
yameru giọng máy của trình duyệt

やめる nghĩa là bỏ, ngừng, nghỉ.

Nghĩa của やめる

Động từ

  1. Bỏ, ngừng, nghỉ, dừng.

Cách viết khác: 止める, 已める, 廃める

Cách chia của やめる

Thể lịch sự (ます)やめます
Thể てやめて
Quá khứ (た)やめた
Phủ định (ない)やめない
Khả năngやめられる
Ý chí (よう)やめよう
Điều kiện (ば)やめれば
Bị độngやめられる
Sai khiếnやめさせる
Mệnh lệnhやめろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với やめる

  • 父はタバコを吸うのをやめた。 Bố tôi đã bỏ thuốc.Tatoeba #84698
  • もうその話はやめましょう。 Thôi đừng nói về chuyện đó nữa.Tatoeba #194409
  • 彼らは話をやめた。 Họ dừng nói chuyện.Tatoeba #96007
  • 彼は喫煙をやめた。 Anh ấy đã bỏ thuốc.Tatoeba #108512
  • 遠回しに言うのは止めて要点を言ってくれ。 Đừng vòng vo nữa, vào chủ đề chính đi.Tatoeba #188662
  • 冗談はやめて。 Đừng đùa nữa.Tatoeba #146105
  • サム、止めて! Sam, dừng lại đi!Tatoeba #216734
  • 何度も「やめましょうよ」と言ったのに、何杯もワインを飲み干し--ご覧の通り、酔っ払ってハイになってしまったのである。 Tôi đã nói "Dừng lại đi" không biết bao nhiêu lần, nhưng cô ta cứ uống cạn hết ly rượu này đến ly rượu khác. Và bây giờ, như bạn có thể thấy, cô ta đã say bí tỉ.Tatoeba #76299

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to stop (an activity); to cease; to discontinue; to end; to quit
  • Động từ to cancel; to abandon; to give up; to abolish; to abstain

Câu hỏi thường gặp

やめる nghĩa là gì?

やめる (động từ) nghĩa là bỏ, ngừng, nghỉ.

やめる đọc là gì?

やめる đọc là やめる (romaji: yameru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.