Ná tiếng Nhật là gì?
"ná" trong tiếng Nhật là スリングショット (danh từ), パチンコ (danh từ).
スリングショット Danh từ
suringushotto giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ná.
パチンコ Danh từ
pachinkoJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ná.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ná" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ná tiếng Nhật là gì?
"ná" trong tiếng Nhật là スリングショット (danh từ), パチンコ (danh từ).