TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

石弓(いしゆみ)

いしゆみishiyumi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẠCH CUNG 石 thạch·弓 cung

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thạch cung” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

石弓 nghĩa là ná, nỏ.

Nghĩa của 石弓

Danh từ

  1. Ná, nỏ.

Cách viết khác: 弩

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crossbow (incl. large models operated by a number of people)
  • Danh từ netted apparatus atop a wall containing large stones, which were dropped onto attackers by cutting the net
  • Danh từ slingshot; catapult

Câu hỏi thường gặp

石弓 nghĩa là gì?

石弓 (danh từ) nghĩa là ná, nỏ.

石弓 đọc là gì?

石弓 đọc là いしゆみ (romaji: ishiyumi).

Âm Hán Việt của 石弓 là gì?

Âm Hán Việt của 石弓 là "thạch cung". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.