TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Này tiếng Nhật là gì?

"này" trong tiếng Nhật là この (liên thể từ), これ (đại từ), あの (thán từ).

この Liên thể từ

konoJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Này.

  • この部屋はまるで豚小屋だな。 Phòng này giống cái chuồng lợn quá.
  • この本はあの本ほど重くない。 Cuốn sách này không nặng bằng cuốn sách đó.

Xem đầy đủ từ "この": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

これ Đại từ

koreJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Này, cái này, điều này, việc này, thế này, bây giờ, hiện nay, lúc này, như thế này, cơ sự đã thế này, vào lúc sự việc thế này, như thế này.

  • これ試着してもいいですか? Tôi mặc thử đồ này được không ?
  • これはなんと重い机なのだろう。 Cái bàn này nặng thế!

Xem đầy đủ từ "これ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

あの Thán từ

anoJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: À, ờ, này (mở đầu câu, ngập ngừng)

Xem đầy đủ từ "あの": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "này" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Này tiếng Nhật là gì?

"này" trong tiếng Nhật là この (liên thể từ), これ (đại từ), あの (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.